Bài tập ôn 10b đầu
Nội dung bài
1. “吃” nghĩa là gì?
A. Uống
B. Ăn
C. Ngủ
D. Mở
2. Pinyin của từ “水” là:
A. shì
B. shū
C. shuǐ
D. shāo
3. Chọn Hán tự có nghĩa là “bạn”:
A. 我
B. 他
C. 你
D. 她
4. “学生” nghĩa là:
A. Học sinh
B. Giáo viên
C. Bạn bè
D. Bác sĩ
5. Pinyin của từ “好” là:
A. háo
B. hǎo
C. hào
D. hāo
6. Chọn Hán tự có nghĩa là “nước (uống)”:
A. 木
B. 水
C. 火
D. 天
7. “明天” nghĩa là:
A. Hôm qua
B. Hôm nay
C. Ngày mai
D. Một lát nữa
8. Pinyin của “早” là:
A. zǎo
B. zào
C. zhǎo
D. zāo
9. Chọn Hán tự có nghĩa là “ba / bố”:
A. 妈妈
B. 爸爸
C. 朋友
D. 儿子
10. “妈妈” nghĩa là:
A. Mẹ
B. Cô
C. Bà
D. Chị
11. Pinyin của “书” là:
A. shū
B. shù
C. shǔ
D. shōu
12. Chọn Hán tự có nghĩa là “bận”:
A. 忙
B. 慢
C. 帮
D. 问
13. “累” nghĩa là:
A. Buồn
B. Mệt
C. Vui
D. Căng thẳng
14. Pinyin của “哥哥” là:
A. gē ge
B. gé ge
C. gě ge
D. gè ge
15. Chọn Hán tự nghĩa là “em gái”:
A. 妹妹
B. 姐姐
C. 女儿
D. 朋友
16. “姐姐” nghĩa là:
A. Em trai
B. Cô giáo
C. Chị gái
D. Bác gái
17. Pinyin của “房间” là:
A. fáng jīn
B. fáng jiān
C. fāng jīng
D. fǎng jiān
18. Chọn Hán tự có nghĩa là “bây giờ”:
A. 点
B. 时间
C. 现在
D. 今天
19. “分钟” nghĩa là:
A. Giờ
B. Phút
C. Ngày
D. Buổi trưa
20. Pinyin của “点” (giờ) là:
A. diǎn
B. diàn
C. dān
D. diān
21. Chọn Hán tự có nghĩa là “bên cạnh”:
A. 前面
B. 左右
C. 旁边
D. 上面
22. “怎么” nghĩa là:
A. Như thế nào
B. Ở đâu
C. Khi nào
D. Bao nhiêu
23. Pinyin của “走” là:
A. zǒu
B. zhǒu
C. zòu
D. zōu
24. Chọn Hán tự có nghĩa là “bây giờ là mấy giờ?”
A. 你几点?
B. 现在几点?
C. 今天几点?
D. 什么时候?
25. “身体” nghĩa là:
A. Sức khỏe / cơ thể
B. Cái chân
C. Bàn tay
D. Thức ăn
26. Pinyin của “喝” (uống) là:
A. hē
B. hè
C. hě
D. hé
27. Chọn Hán tự nghĩa là “tháng”:
A. 明天
B. 月
C. 日
D. 点
28. “日” trong ngày tháng nghĩa là:
A. Năm
B. Tháng
C. Ngày
D. Tuần
29. Pinyin của “再见” (tạm biệt) là:
A. zài jiàn
B. zǎi jiàn
C. zǎi jiān
D. zài jiān
30. Chọn Hán tự có nghĩa là “tiếng Anh”:
A. 汉语
B. 英文
C. 日本话
D. 美国人
31. “认识” nghĩa là:
A. Biết (một người)
B. Học hành
C. Sống ở
D. Nói chuyện
32. Pinyin của “汉语” (tiếng Hán) là:
A. hàn yǔ
B. hàn yòu
C. hán yǔ
D. hǎn yú
Hoàn thành các câu hỏi bên dưới
Questions 1-3 (Multiple Choice)
Choose the correct letter, A, B, or C.
1. “吃” nghĩa là gì?
Correct Answer: B
Explanation: The word '吃' means 'to eat' in Chinese. Từ '吃' có nghĩa là 'ăn' trong tiếng Trung.
2. Pinyin của từ “水” là:
Correct Answer: C
Explanation: The pinyin for '水' is 'shuǐ', which means 'water'. Pinyin của '水' là 'shuǐ', có nghĩa là 'nước'.
3. Chọn Hán tự có nghĩa là “bạn”:
Correct Answer: C
Explanation: The character '你' means 'you'. Hán tự '你' có nghĩa là 'bạn'.