Sure, I'd be glad to share about a competition I took part in. It was a public speaking competition in my second year of university. The event was organized as an inter-department competition by the English Language Society. I've always been passionate about public speaking so I decided to take part in the competition. The subject I chose for my speech was 'The Importance of Environmental Sustainability'. It involved a lot of research, as I had to present facts and figures as supporting evidence for my claims. Additionally, I had to practice my delivery of the speech so that I could present my thoughts clearly and confidently. On the day of the competition, I was somewhat nervous. However, I felt proud of my presentation since I was able to convey my ideas effectively. A panel of three professors were the judges. Even though I didn't win the competition, I still consider it an accomplishment because of the major improvements it led to in my public speaking abilities. This experience not only boosts my confidence but also enhances my research and presentation skills. It's an unforgettable experience that has sharpened my English proficiency, and I'm grateful for the opportunities it has opened up for me.
1. Public speaking competition (Cuộc thi diễn thuyết công cộng) - cuộc thi nơi mọi người thể hiện khả năng nói trước đám đông. 2. Inter-department competition (Cuộc thi giữa các bộ phận) - cuộc thi được tổ chức giữa các bộ phận hoặc khoa trong cùng một tổ chức. 3. English Language Society (Hội ngữ văn Anh) – tên của một hội hoạt động với mục tiêu nâng cao khả năng tiếng Anh. 4. The Importance of Environmental Sustainability (Ý nghĩa của sự bền vững môi trường) – chủ đề nói về sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường. 5. Supporting evidence (Bằng chứng hỗ trợ) - thông tin hoặc dữ liệu được sử dụng để chứng minh một điểm đúng hoặc sai. 6. Delivery of the speech (Phát biểu lời nói) - cách một người phát âm, điều khiển giọng, và sử dụng ngôn ngữ cơ thể khi diễn thuyết. 7. Panel of three professors (Ban giám khảo gồm ba giáo sư) - một nhóm gồm ba giáo sư được chọn làm giám khảo trong một sự kiện hoặc cuộc thi. 8. Confidence (Tự tin) - cảm giác chắc chắn về khả năng của bản thân. 9. Research and presentation skills (Kỹ năng nghiên cứu và trình bày) - khả năng tìm kiếm thông tin và trình bày nó một cách rõ ràng và thuyết phục. 10. English proficiency (Trình độ tiếng Anh) - mức độ thành thạo về ngôn ngữ, đặc biệt là việc hiểu, nói, đọc và viết tiếng Anh.