Hôm nay chúng ta học speaking về topic: Relatives, các bạn nhé!
Đầu tiên chúng ta học các collocation trước đã nhé:
- extended family
- celebrate achievements together
- visit my relatives
- show respect
- gather for traditional holidays
- cook for grandparents
- play with my cousins
- kind and caring cousins
- take group photos with family
Rồi, chúng ta chuyển sang bài mẫu có sử dụng một số collocation bên trên nhé:
Bài mẫu:
"I come from a big extended family, and we love to celebrate achievements together. On special occasions, we gather for traditional holidays and take group photos with family to keep the memories. I always enjoy playing with my cousins, and we have such a good time. Every time I visit my relatives, I make sure to show respect to the elders, especially when I cook for grandparents. My cousins are so kind and caring, and they always make me feel welcome."
Chúc các bạn học thật tốt nha!
Giải thích các cụm từ tiếng Anh:
- extended family: gia đình mở rộng
- celebrate achievements together: cùng nhau ăn mừng thành tựu
- visit my relatives: thăm người thân
- show respect: thể hiện sự tôn trọng
- gather for traditional holidays: tụ tập vào các dịp lễ truyền thống
- cook for grandparents: nấu ăn cho ông bà
- play with my cousins: chơi với anh chị em họ
- kind and caring cousins: anh chị em họ tốt bụng và quan tâm
- take group photos with family: chụp ảnh nhóm với gia đình